Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy giòn nhiều loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
446
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,7 g
Carb66 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 446 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 13 g —
- Natri 533 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 17,5 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 26%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 116 µg 29%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 10,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 143 mg 11%
- Sắt 8,7 mg 48%
- Magiê 52,1 mg 12%
- Phốt pho 327 mg 26%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,21 mg 24%
- Mangan 1,2 mg 51%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 446 | 8,7 g | 66 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 4,3 g | 33 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 669 | 13 g | 98 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 892 | 17 g | 131 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 1114 | 22 g | 164 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy giòn nhiều loại hạt
100 g Bánh quy giòn nhiều loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy giòn nhiều loại hạt có 446 kcal, gồm 8,7 g đạm, 66 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bánh quy giòn nhiều loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy giòn nhiều loại hạt có 223 kcal, gồm 4,3 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Bánh quy giòn nhiều loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy giòn nhiều loại hạt có 669 kcal, gồm 13 g đạm, 98 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Bánh quy giòn nhiều loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy giòn nhiều loại hạt có 892 kcal, gồm 17 g đạm, 131 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Bánh quy giòn nhiều loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy giòn nhiều loại hạt có 1114 kcal, gồm 22 g đạm, 164 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ