Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
cả granola
235
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb44 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,8 g —
- Natri 298 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 196 mg 15%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,6 mg 26%
- Selen 25,5 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 9,1 g | 44 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 4,6 g | 22 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 14 g | 65 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 18 g | 87 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 23 g | 109 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc
100 g Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc có bao nhiêu calo?
100 g Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc có 235 kcal, gồm 9,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc có bao nhiêu calo?
50 g Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc có 118 kcal, gồm 4,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc có bao nhiêu calo?
150 g Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc có 353 kcal, gồm 14 g đạm, 65 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc có bao nhiêu calo?
200 g Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc có 470 kcal, gồm 18 g đạm, 87 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc có bao nhiêu calo?
250 g Bánh muffin kiểu Anh đa ngũ cốc có 588 kcal, gồm 23 g đạm, 109 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ