Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 36 g —
  • Natri 234 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Vitamin D 1,3 µg 6%
  • Vitamin K 17,9 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 0,84 mg 5%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 92 mg 7%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3604,2 g55 g13 g
50 g50 g1802,1 g28 g6,3 g
150 g150 g5406,3 g83 g19 g
200 g200 g7208,4 g110 g25 g
250 g250 g90011 g138 g32 g

Câu hỏi về bánh hoa quả

100 g bánh hoa quả có bao nhiêu calo?

100 g bánh hoa quả có 360 kcal, gồm 4,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g bánh hoa quả có bao nhiêu calo?

50 g bánh hoa quả có 180 kcal, gồm 2,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g bánh hoa quả có bao nhiêu calo?

150 g bánh hoa quả có 540 kcal, gồm 6,3 g đạm, 83 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g bánh hoa quả có bao nhiêu calo?

200 g bánh hoa quả có 720 kcal, gồm 8,4 g đạm, 110 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g bánh hoa quả có bao nhiêu calo?

250 g bánh hoa quả có 900 kcal, gồm 11 g đạm, 138 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 23909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ