Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
với trái cây tươi, trừ chuối
319
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb38 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 319 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 22 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 319 | 4,9 g | 38 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 2,5 g | 19 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 479 | 7,4 g | 57 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 638 | 9,8 g | 76 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 798 | 12 g | 95 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh trái cây
100 g Bánh trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Bánh trái cây có 319 kcal, gồm 4,9 g đạm, 38 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Bánh trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Bánh trái cây có 160 kcal, gồm 2,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Bánh trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Bánh trái cây có 479 kcal, gồm 7,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Bánh trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Bánh trái cây có 638 kcal, gồm 9,8 g đạm, 76 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Bánh trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Bánh trái cây có 798 kcal, gồm 12 g đạm, 95 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ