Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation
Calo và thông tin dinh dưỡng
103
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb4,5 g
Chất béo8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 20,4 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 81,8 µg 9%
- Vitamin C 0,85 mg 1%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0,83 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 6,7 µg 2%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 115 mg 9%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 105 mg 8%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,7 µg 5%
- Iốt 11,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 3,1 g | 4,5 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 1,6 g | 2,3 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 4,7 g | 6,8 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 6,3 g | 9 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 7,9 g | 11 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt 2.5% fat low-lactose60 kcal / 100 g
- Yoghurt a+ fatfree 1 ug vitamin d low-lactose39 kcal / 100 g
- Ice cream yoghurt based183 kcal / 100 g
- Cooking cream vegetable fat82 kcal / 100 g
- Cooking cream low-lactose68 kcal / 100 g
- Curd milk low-lactose58 kcal / 100 g
- Curd milk49 kcal / 100 g
- Sour cream 10-12% fat low-lactose136 kcal / 100 g
- Skyr <0.5% fat65 kcal / 100 g
- Creme fraiche277 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation
100 g Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation có 103 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation có 52 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation có 155 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation có 206 kcal, gồm 6,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, fat 6-8%, for food preparation có 258 kcal, gồm 7,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 687 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ