Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu cửa hàng deli
239
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb1,1 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 16 g | 1,1 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 7,8 g | 0,6 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 23 g | 1,7 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 31 g | 2,3 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 39 g | 2,9 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích gia cầm kiểu knackkiểu knack236 kcal / 100 g
- Xúc xích Vienna từ gia cầmchần chín214 kcal / 100 g
- Hỗn hợp phết bánh mì salad gà200 kcal / 100 g
- Thịt nguội ức gànấu chín, cực kỳ ít béo96 kcal / 100 g
- Giăm bông gia cầm nấu chínít muối, thái lát108 kcal / 100 g
- Thịt nguội gànấu chín, thái lát175 kcal / 100 g
- Giăm bông gà nấu chínthái lát105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli
100 g Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli có 239 kcal, gồm 16 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli có 120 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli có 359 kcal, gồm 23 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli có 478 kcal, gồm 31 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích gia cầm kiểu cửa hàng deli có 598 kcal, gồm 39 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ