Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò khô đã khử muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên với dầu đậu nành, không muối
305
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb0 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 34 g 67%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 34 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 17 g | 0 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 50 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 67 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 84 g | 0 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò khô muốithịt, đã nấu chín, không dầu259 kcal / 100 g
- Thịt bò khôthịt, với dầu đậu nành, hành tây và tỏi, có muối262 kcal / 100 g
- Vai bòkhông mỡ, chiên, với dầu đậu nành, có muối242 kcal / 100 g
- Ức bòkhông mỡ, chiên với dầu đậu nành, không muối377 kcal / 100 g
- Món Brazil với thịt bò khô và bột sắncó muối314 kcal / 100 g
- Thăn đùi bòchiên với dầu đậu nành, không muối268 kcal / 100 g
- Cơm thịt bò khô kiểu Brazilcó muối150 kcal / 100 g
- Thăn bò tẩm vụn bánh mìkhông mỡ, trứng và vụn bánh mì, chiên, với dầu đậu nành, có muối274 kcal / 100 g
- Gan bòchiên (bằng dầu đậu nành), không muối272 kcal / 100 g
- Bướu bòthịt, rán bằng dầu đậu nành, không muối357 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò khô đã khử muối
100 g Thịt bò khô đã khử muối có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò khô đã khử muối có 305 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt bò khô đã khử muối có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò khô đã khử muối có 153 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Thịt bò khô đã khử muối có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò khô đã khử muối có 458 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Thịt bò khô đã khử muối có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò khô đã khử muối có 610 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Thịt bò khô đã khử muối có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò khô đã khử muối có 763 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0660F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ