Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 233 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 0 g —
  • Natri 471 mg 20%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 13%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
  • Riboflavin (B2) 0,83 mg 64%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 78 µg 20%
  • Vitamin B12 2,4 µg 98%
  • Choline 84,2 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 344 mg 28%
  • Kali 98 mg 2%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,71 mg 78%
  • Selen 7,4 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23320 g3,8 g14 g
50 g50 g1179,8 g1,9 g6,9 g
150 g150 g35029 g5,7 g21 g
200 g200 g46639 g7,6 g28 g
250 g250 g58349 g9,5 g34 g

Câu hỏi về Xúc xích chay

100 g Xúc xích chay có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích chay có 233 kcal, gồm 20 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Xúc xích chay có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích chay có 117 kcal, gồm 9,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Xúc xích chay có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích chay có 350 kcal, gồm 29 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Xúc xích chay có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích chay có 466 kcal, gồm 39 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Xúc xích chay có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích chay có 583 kcal, gồm 49 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ