Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 1415 mg 62%
  • Cholesterol 29 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0,07 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%
  • Choline 76 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,81 mg 5%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 133 mg 11%
  • Kali 850 mg 18%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 33,7 µg 61%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11212 g11 g2,1 g
50 g50 g565,9 g5,4 g1,1 g
150 g150 g16818 g16 g3,2 g
200 g200 g22424 g22 g4,2 g
250 g250 g28030 g27 g5,3 g

Câu hỏi về Xúc xích ít béo

100 g Xúc xích ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích ít béo có 112 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Xúc xích ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích ít béo có 56 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Xúc xích ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích ít béo có 168 kcal, gồm 18 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Xúc xích ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích ít béo có 224 kcal, gồm 24 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Xúc xích ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích ít béo có 280 kcal, gồm 30 g đạm, 27 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7146 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ