Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Natri 541 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 26,2 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 7,1 mg 2%
  • Kali 113 mg 2%
  • Kẽm 0,8 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–12 g–4,7 g
50 g50 g–5,8 g–2,4 g
150 g150 g–17 g–7,1 g
200 g200 g–23 g–9,4 g
250 g250 g–29 g–12 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ