Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 16 g | 0,7 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 7,9 g | 0,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 24 g | 1,1 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 31 g | 1,5 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 39 g | 1,9 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích cuộn giăm bông173 kcal / 100 g
- Thạch aspic giăm bông và phô mai121 kcal / 100 g
- Thịt heo cuộn194 kcal / 100 g
- Giăm bông heo đóng hộpthạch aspic140 kcal / 100 g
- Giăm bông Burgundy đông aspic124 kcal / 100 g
- Trứng nhồi thạchvới giăm bông
- Thịt đông giăm bông193 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp giăm bông229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cuộn giăm bông
Cuộn giăm bông thường ăn nóng hay ăn lạnh?
Bạn có thể ăn lạnh như món khai vị hoặc làm nóng nhẹ trong chảo. Nếu cuộn có nhân phô mai, làm nóng vừa đủ để phô mai mềm mà giăm bông không bị khô.
Có thể làm nhân gì cho cuộn giăm bông?
Phô mai kem, dưa chuột muối, măng tây chần hoặc rau củ thái sợi đều dễ cuốn. Phết một lớp nhân mỏng, cuộn chặt rồi để lạnh khoảng 20 phút trước khi cắt để cuộn giữ dáng.
Làm nóng cuộn giăm bông trong chảo thế nào để không bị khô?
Đặt mặt mép cuộn xuống chảo chống dính ở lửa vừa, áp khoảng 1 phút rồi trở đều thêm 1–2 phút. Nếu nhân cần nóng chảy, đậy nắp trong thời gian ngắn và tránh chiên lâu.
Cuộn giăm bông ăn kèm với món gì?
Dùng cùng bánh mì, salad khoai tây hoặc rau trộn để có bữa nhẹ; dưa chuột muối và mù tạt giúp cân bằng vị mặn, béo. Cuộn nhỏ cũng hợp làm món khai vị trên đĩa nguội.
Cuộn giăm bông đã mở gói nên bảo quản thế nào?
Bọc kín hoặc cho vào hộp sạch, giữ trong ngăn mát tủ lạnh ở 4 °C trở xuống và dùng trong vòng 3–4 ngày. Không để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Cuộn giăm bông có thể cấp đông không?
Có thể cấp đông trong hộp kín, nhưng giăm bông và nhân phô mai mềm có thể mất độ mịn sau khi rã đông. Rã đông trong ngăn mát rồi dùng trong món cần làm nóng, thay vì phục vụ lạnh.
Cuộn giăm bông khác gì bánh mì kẹp giăm bông về năng lượng?
Bánh mì kẹp giăm bông có 229 kcal trên 100 g, còn cuộn giăm bông có 90 kcal trên 100 g. Bánh mì kẹp còn có tinh bột từ bánh mì, trong khi cuộn giăm bông thường được ăn riêng hoặc với rau.
Cuộn giăm bông có nhiều protein không?
Cuộn giăm bông cung cấp 16 g protein trên 100 g. Ăn cùng bánh mì hoặc rau củ giúp món ăn thành phần ăn đầy đủ hơn.
Nguồn: BLS (Germany) W850300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ