Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thịt heo cuộn

Calo và thông tin dinh dưỡng

194
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo14 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 194 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19418 g0 g14 g
50 g50 g979 g0 g6,8 g
150 g150 g29127 g0 g20 g
200 g200 g38836 g0 g27 g
250 g250 g48545 g0 g34 g

Câu hỏi về Thịt heo cuộn

Thịt heo cuộn thường ăn như thế nào?

Bạn có thể thái lát mỏng để kẹp bánh mì, cuốn bánh tráng hoặc ăn cùng cơm và rau. Nếu thịt đã chín, chỉ cần làm nóng nhẹ trước khi ăn.

Làm nóng thịt heo cuộn thế nào để không bị khô?

Áp chảo từng lát trên lửa vừa khoảng 1–2 phút mỗi mặt, hoặc hấp vài phút đến khi nóng đều. Tránh chiên lâu vì thịt thái mỏng dễ mất nước.

Thịt heo cuộn đã mở gói bảo quản được bao lâu?

Đậy kín hoặc cho vào hộp sạch, giữ trong ngăn mát và dùng trong vòng 3–4 ngày. Nếu để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ, nên bỏ phần còn lại.

Thịt heo cuộn ăn kèm với gì ngon?

Thịt hợp với bánh mì, dưa leo, rau thơm và đồ chua; bạn cũng có thể cho vào mì hoặc cơm chiên. Khi kẹp bánh mì, thái lát vừa mỏng để dễ ăn và không làm nhân quá dày.

Có thể thay thịt heo cuộn bằng giăm bông không?

Được, nhất là khi dùng làm nhân bánh mì hoặc cuốn rau. Giăm bông thường mềm và ít béo hơn: mỗi 100 g có 90 kcal và 2,4 g chất béo, so với 194 kcal và 14 g chất béo trong thịt heo cuộn.

Thịt heo cuộn khác thịt heo chế biến thái lát ra sao?

Cả hai đều tiện để kẹp bánh mì hoặc thêm vào món ăn nhanh, nhưng thịt heo chế biến thái lát có nhiều protein hơn: 24,2 g mỗi 100 g, so với 18 g trong thịt heo cuộn. Thịt heo cuộn thường được tạo thành khối cuộn rồi thái lát.

Nguồn: mvt 03.353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ