Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 6 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 70 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,78 mg 60%
  • Niacin (B3) 7,2 mg 45%
  • Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 54%
  • Vitamin B6 1,2 mg 69%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 1,9 µg 80%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0,6 mg 0%
  • Phốt pho 0,6 mg 0%
  • Kali 5 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,01 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60,3 g1,2 g0 g
50 g50 g30,1 g0,6 g0 g
150 g150 g90,4 g1,8 g0 g
200 g200 g120,6 g2,3 g0 g
250 g250 g150,7 g2,9 g0 g

Câu hỏi về Thức uống tăng lực

100 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống tăng lực có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống tăng lực có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống tăng lực có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống tăng lực có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống tăng lực có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ