Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống năng lượng Rockstar
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 4 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 1,4 mg 109%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 4,2 mg 83%
- Vitamin B6 0,83 mg 49%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 2,5 µg 104%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 4 | 0,3 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 10 | 0,6 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 19 | 1,2 g | 3,4 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 5 | 0,3 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 29 | 1,8 g | 5 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 38 | 2,4 g | 6,7 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 6 | 0,4 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 8 | 0,5 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 10 | 0,6 g | 1,8 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thức uống năng lượng Rockstar
100 g thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
100 g thức uống năng lượng Rockstar có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) thức uống năng lượng Rockstar có 10 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) thức uống năng lượng Rockstar có 19 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) thức uống năng lượng Rockstar có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) thức uống năng lượng Rockstar có 29 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) thức uống năng lượng Rockstar có 38 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
50 g thức uống năng lượng Rockstar có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
150 g thức uống năng lượng Rockstar có 6 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ