Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống năng lượng Rockstar
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 1,6 mg 123%
- Niacin (B3) 9,8 mg 61%
- Axit pantothenic (B5) 4,2 mg 83%
- Vitamin B6 1,4 mg 80%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 3,8 µg 157%
- Choline 0,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 6 mg 0%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 0,3 g | 13 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 31 g | 18 | 0,1 g | 3,9 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 62 g | 36 | 0,2 g | 7,9 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,5 g | 9 | 0,1 g | 2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93 g | 54 | 0,3 g | 12 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 124 g | 72 | 0,4 g | 16 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,2 g | 6,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 0,5 g | 19 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 0,7 g | 25 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 0,9 g | 32 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thức uống năng lượng Rockstar
100 g thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
100 g thức uống năng lượng Rockstar có 58 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (31 g) thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31 g) thức uống năng lượng Rockstar có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (62 g) thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62 g) thức uống năng lượng Rockstar có 36 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,5 g) thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,5 g) thức uống năng lượng Rockstar có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93 g) thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93 g) thức uống năng lượng Rockstar có 54 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (124 g) thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124 g) thức uống năng lượng Rockstar có 72 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
50 g thức uống năng lượng Rockstar có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g thức uống năng lượng Rockstar có bao nhiêu calo?
150 g thức uống năng lượng Rockstar có 87 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ