Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt ức bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nửa nhọn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 93%
- Choline 73,7 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 4,2 mg 39%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 15,2 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 18 g | 0,6 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 302 | 20 g | 0,7 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 603 | 40 g | 1,3 g | 47 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 151 | 10 g | 0,3 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 905 | 60 g | 2 g | 71 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1207 | 80 g | 2,7 g | 95 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 8,8 g | 0,3 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 27 g | 0,9 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 35 g | 1,2 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 44 g | 1,5 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức bò phẳng một nửathịt nạc và mỡ riêng biệt, cắt gọt còn mỡ 1/8", loại select, sống276 kcal / 100 g
- Thịt ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại choice, nấu chín, kho/om221 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, sống253 kcal / 100 g
- Thịt bò ức nửa dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", tất cả các loại, sống277 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại choice, sống137 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
- Thịt bò ứcnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, sống345 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòchỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại, sống141 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt ức bò
100 g thịt ức bò có bao nhiêu calo?
100 g thịt ức bò có 267 kcal, gồm 18 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt ức bò có 302 kcal, gồm 20 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt ức bò có 603 kcal, gồm 40 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 47 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt ức bò có 151 kcal, gồm 10 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt ức bò có 905 kcal, gồm 60 g đạm, 2 g carbohydrate và 71 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt ức bò có 1207 kcal, gồm 80 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 95 g chất béo.
50 g thịt ức bò có bao nhiêu calo?
50 g thịt ức bò có 134 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g thịt ức bò có bao nhiêu calo?
150 g thịt ức bò có 401 kcal, gồm 27 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ