Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nội lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 230 mg 10%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,78 mg 65%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,48 µg 20%
- Choline 73,2 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 315 mg 25%
- Kali 563 mg 12%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 45,4 µg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 22 g | 0,3 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 103 | 18 g | 0,3 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 206 | 37 g | 0,5 g | 6,3 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 51 | 9,1 g | 0,1 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 309 | 55 g | 0,8 g | 9,4 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 411 | 73 g | 1,1 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 11 g | 0,2 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 32 g | 0,5 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 43 g | 0,6 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 54 g | 0,8 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nội heothịt thăn, nạc, quay144 kcal / 100 g
- Thăn heođã chế biến142 kcal / 100 g
- Thịt thăn heosống, có mỡ tách rời được
- Thăn lợnđã chế biến157 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, có thêm dung dịch, đã nấu chín, nướng vỉ198 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộiphần thăn, nạc, nấu chín, nướng vỉ207 kcal / 100 g
- Lát thăn heochiên128 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết thăn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, có thêm dung dịch, đã nấu chín, áp chảo169 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nội lợn
100 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nội lợn có 121 kcal, gồm 22 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội lợn có 103 kcal, gồm 18 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội lợn có 206 kcal, gồm 37 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội lợn có 51 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội lợn có 309 kcal, gồm 55 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội lợn có 411 kcal, gồm 73 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nội lợn có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nội lợn có 182 kcal, gồm 32 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169185 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ