Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Natri 393 mg 17%
- Cholesterol 31 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21,5 µg 2%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Folate (B9) 10,4 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 115 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 8 g | 8,6 g | 6,7 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 4 g | 4,3 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 12 g | 13 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 16 g | 17 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 20 g | 22 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan
100 g Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan có 131 kcal, gồm 8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
50 g Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan có 66 kcal, gồm 4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan có 197 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
200 g Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan có 262 kcal, gồm 16 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?
250 g Thịt nướng cuộn sốt cà chua, khoai tây nghiền và đậu Hà Lan có 328 kcal, gồm 20 g đạm, 22 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 9 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ