Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lưng gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 124 mg 5%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Vitamin B12 2,1 µg 85%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 22,4 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 21 g | 0,2 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 128 | 24 g | 0,2 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 255 | 48 g | 0,3 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 64 | 12 g | 0,1 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 383 | 72 g | 0,5 g | 8,5 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 511 | 96 g | 0,7 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 11 g | 0,1 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 32 g | 0,2 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 43 g | 0,3 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 53 g | 0,4 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, sống168 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu gà tâychỉ, sống131 kcal / 100 g
- Thịt ức gà tâyphần bán lẻ, sống114 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, sống137 kcal / 100 g
- Lưng gà sốnggà thịt, lưng, thịt và da, sống319 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Đùi sau gà tâynạc, có da và mỡ, sống187 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Da gà tâynguyên con, phần sáng và tối màu, sống407 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt lưng gà tây
100 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lưng gà tây có 113 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt lưng gà tây có 128 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt lưng gà tây có 255 kcal, gồm 48 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt lưng gà tây có 64 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt lưng gà tây có 383 kcal, gồm 72 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt lưng gà tây có 511 kcal, gồm 96 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lưng gà tây có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thịt lưng gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lưng gà tây có 170 kcal, gồm 32 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ