Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần bắp tròn
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc
110
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 21 g | 0 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 11 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 32 g | 0 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 43 g | 0 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 53 g | 0 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, sống121 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bò quayhông, rút xương, nạc, sống122 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòhông, không xương, nạc, sống120 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại choice, sống127 kcal / 100 g
- Phần đùi dưới của bòchỉ phần nạc111 kcal / 100 g
- Thăn đùi bòom cùng dầu đậu nành, hành tây và tỏi, không muối178 kcal / 100 g
- Thăn nội bòchỉ phần nạc127 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Phần đùi trên của bòchỉ phần nạc103 kcal / 100 g
- Sườn bòchỉ phần nạc140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần bắp tròn
100 g Thịt bò phần bắp tròn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần bắp tròn có 110 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Thịt bò phần bắp tròn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần bắp tròn có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Thịt bò phần bắp tròn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần bắp tròn có 165 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Thịt bò phần bắp tròn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò phần bắp tròn có 220 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Thịt bò phần bắp tròn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò phần bắp tròn có 275 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 101180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ