Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
vỏ xanh, gọt vỏ, sống
49
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,3 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,2 g | 5,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 0,5 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 0,6 g | 21 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 0,8 g | 27 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Táo granny smithtươi, có vỏ58 kcal / 100 g
- Táo xanh51 kcal / 100 g
- Táo đỏgọt vỏ, sống58 kcal / 100 g
- Táo vỏ đỏchưa gọt vỏ, sống58 kcal / 100 g
- Táo Fujikhông gọt vỏ, sống59 kcal / 100 g
- Khoai tâyvỏ sáng màu, đã gọt vỏ, sống58 kcal / 100 g
- Xoàiđã gọt vỏ, sống54 kcal / 100 g
- Lêvỏ xanh, chưa gọt vỏ, sống59 kcal / 100 g
- Dứađã gọt vỏ, sống39 kcal / 100 g
- Chanh xanhđã gọt vỏ, sống28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Táo
100 g Táo có bao nhiêu calo?
100 g Táo có 49 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Táo có bao nhiêu calo?
50 g Táo có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Táo có bao nhiêu calo?
150 g Táo có 74 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Táo có bao nhiêu calo?
200 g Táo có 98 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Táo có bao nhiêu calo?
250 g Táo có 123 kcal, gồm 0,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ