Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
vỏ xanh, chưa gọt vỏ, sống
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb11 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 0,4 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,2 g | 5,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 0,6 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 0,8 g | 22 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 1 g | 27 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả lê Bartletttươi sống63 kcal / 100 g
- Lê châu Átươi sống42 kcal / 100 g
- Lê Bosctươi sống67 kcal / 100 g
- Lê Nashichưa gọt vỏ, sống49 kcal / 100 g
- Quả lê Anjou xanhtươi sống66 kcal / 100 g
- Táovỏ xanh, để nguyên vỏ, sống51 kcal / 100 g
- Pear green to yellow skin flesh & skin39 kcal / 100 g
- Kiwi xanhHayward, đã gọt vỏ, sống55 kcal / 100 g
- Nho xanhsống68 kcal / 100 g
- Chanh xanhđã gọt vỏ, sống28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lê
100 g Lê có bao nhiêu calo?
100 g Lê có 59 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Lê có bao nhiêu calo?
50 g Lê có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Lê có bao nhiêu calo?
150 g Lê có 89 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Lê có bao nhiêu calo?
200 g Lê có 118 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Lê có bao nhiêu calo?
250 g Lê có 148 kcal, gồm 1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ