Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g590,4 g11 g0 g
50 g50 g300,2 g5,4 g0 g
150 g150 g890,6 g16 g0 g
200 g200 g1180,8 g22 g0 g
250 g250 g1481 g27 g0 g

Câu hỏi về Lê

100 g Lê có bao nhiêu calo?

100 g Lê có 59 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lê có bao nhiêu calo?

50 g Lê có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lê có bao nhiêu calo?

150 g Lê có 89 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lê có bao nhiêu calo?

200 g Lê có 118 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lê có bao nhiêu calo?

250 g Lê có 148 kcal, gồm 1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ