Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tamboril grelhado
Calo và thông tin dinh dưỡng
88
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 21 g | 0 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 11 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 32 g | 0 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 43 g | 0 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 54 g | 0 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Garoupa grelhada121 kcal / 100 g
- Linguado grelhado94 kcal / 100 g
- Espadarte grelhado116 kcal / 100 g
- Cherne grelhado153 kcal / 100 g
- Dourada grelhada178 kcal / 100 g
- Bacalhau grelhado123 kcal / 100 g
- Robalo grelhado209 kcal / 100 g
- Peixe-espada-branco grelhado123 kcal / 100 g
- Choco grelhado109 kcal / 100 g
- Salmão grelhado309 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tamboril grelhado
100 g Tamboril grelhado có bao nhiêu calo?
100 g Tamboril grelhado có 88 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Tamboril grelhado có bao nhiêu calo?
50 g Tamboril grelhado có 44 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Tamboril grelhado có bao nhiêu calo?
150 g Tamboril grelhado có 132 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Tamboril grelhado có bao nhiêu calo?
200 g Tamboril grelhado có 176 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Tamboril grelhado có bao nhiêu calo?
250 g Tamboril grelhado có 220 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 894 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ