Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10926 g0 g0,6 g
50 g50 g5513 g0 g0,3 g
150 g150 g16439 g0 g0,9 g
200 g200 g21852 g0 g1,2 g
250 g250 g27365 g0 g1,5 g

Câu hỏi về Choco grelhado

100 g Choco grelhado có bao nhiêu calo?

100 g Choco grelhado có 109 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Choco grelhado có bao nhiêu calo?

50 g Choco grelhado có 55 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Choco grelhado có bao nhiêu calo?

150 g Choco grelhado có 164 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Choco grelhado có bao nhiêu calo?

200 g Choco grelhado có 218 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Choco grelhado có bao nhiêu calo?

250 g Choco grelhado có 273 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ