Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g461,8 g7,9 g0,4 g
50 g50 g230,9 g4 g0,2 g
150 g150 g692,7 g12 g0,7 g
200 g200 g923,6 g16 g0,9 g
250 g250 g1154,5 g20 g1,1 g

Câu hỏi về Súp lơ trắng

100 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Súp lơ trắng có 46 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Súp lơ trắng có 23 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Súp lơ trắng có 69 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Súp lơ trắng có 92 kcal, gồm 3,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Súp lơ trắng có 115 kcal, gồm 4,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G311262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ