Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, phần nạc và mỡ tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", choice, đã nấu, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 312 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 342 mg 7%
- Kẽm 5,9 mg 54%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 312 | 25 g | 0 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 265 | 21 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 530 | 42 g | 0 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 133 | 11 g | 0 g | 9,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 796 | 63 g | 0 g | 58 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1061 | 84 g | 0 g | 78 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 468 | 37 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 624 | 50 g | 0 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 780 | 62 g | 0 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, đã nấu chín, nướng202 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại choice, đã nấu chín, nướng372 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyênsườn 6-12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ352 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, đã nấu chín, nướng265 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng ribeye nhỏkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, đã nấu chín, quay188 kcal / 100 g
- Sườn lưng bòcó xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", hạng choice, nấu chín, om372 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn bò
100 g sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g sườn bò có 312 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) sườn bò có 265 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) sườn bò có 530 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có 133 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) sườn bò có 796 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) sườn bò có 1061 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.
50 g sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g sườn bò có 156 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g sườn bò có 468 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ