Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, phần nạc và mỡ tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", select, đã nấu, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 285 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 6 mg 54%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,1 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 285 | 25 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 242 | 21 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 485 | 42 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 121 | 11 g | 0 g | 8,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 727 | 64 g | 0 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 969 | 85 g | 0 g | 67 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 13 g | 0 g | 9,9 g |
| 150 g | 150 g | 428 | 37 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 570 | 50 g | 0 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 713 | 62 g | 0 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, đã nấu chín, nướng188 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, đã nấu chín, nướng265 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng ribeye nhỏkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, đã nấu chín, quay188 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn bò
100 g sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g sườn bò có 285 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) sườn bò có 242 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) sườn bò có 485 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có 121 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) sườn bò có 727 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) sườn bò có 969 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.
50 g sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g sườn bò có 143 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
150 g sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g sườn bò có 428 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170221 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ