Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn 10-12, phần nạc và mỡ tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, đã nấu, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
- Choline 98,5 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 26 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 247 | 22 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 495 | 44 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 124 | 11 g | 0 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 742 | 66 g | 0 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 989 | 88 g | 0 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 13 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 39 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 52 g | 0 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 65 g | 0 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống239 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", select, đã nấu chín, nướng188 kcal / 100 g
- Sườn bò nguyên cáisườn 6-12, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 1/8" mỡ, loại select, đã nấu chín, nướng vỉ315 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, đã nấu chín, nướng265 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng tảng nhỏ phần ribeyekhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Sườn lưng bòcó xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, om360 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn bò
100 g sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g sườn bò có 291 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) sườn bò có 247 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) sườn bò có 495 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có 124 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) sườn bò có 742 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) sườn bò có 989 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g sườn bò có 146 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g sườn bò có 437 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ