Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 83 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2,9 µg 120%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 183 mg 15%
  • Kali 324 mg 7%
  • Kẽm 4,9 mg 45%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 21,9 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34123 g0 g27 g
1 khẩu phần85 g29019 g0 g23 g
2 khẩu phần170 g58038 g0 g46 g
½ khẩu phần42,5 g1459,6 g0 g12 g
3 khẩu phần255 g87058 g0 g69 g
4 khẩu phần340 g115977 g0 g92 g
50 g50 g17111 g0 g14 g
150 g150 g51234 g0 g41 g
200 g200 g68245 g0 g54 g
250 g250 g85356 g0 g68 g

Câu hỏi về sườn bò

100 g sườn bò có bao nhiêu calo?

100 g sườn bò có 341 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) sườn bò có 290 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) sườn bò có 580 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) sườn bò có 145 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) sườn bò có 870 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) sườn bò có 1159 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 92 g chất béo.

50 g sườn bò có bao nhiêu calo?

50 g sườn bò có 171 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g sườn bò có bao nhiêu calo?

150 g sườn bò có 512 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ