Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 83 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2,9 µg 119%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 181 mg 14%
  • Kali 319 mg 7%
  • Kẽm 4,9 mg 44%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 21,9 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35922 g0 g29 g
1 khẩu phần85 g30519 g0 g25 g
2 khẩu phần170 g61038 g0 g50 g
½ khẩu phần42,5 g1539,5 g0 g12 g
3 khẩu phần255 g91557 g0 g75 g
4 khẩu phần340 g122176 g0 g99 g
50 g50 g18011 g0 g15 g
150 g150 g53933 g0 g44 g
200 g200 g71845 g0 g58 g
250 g250 g89856 g0 g73 g

Câu hỏi về Sườn bò

100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bò có 359 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Sườn bò có 305 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Sườn bò có 610 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Sườn bò có 153 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Sườn bò có 915 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Sườn bò có 1221 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 99 g chất béo.

50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bò có 180 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bò có 539 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ