Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, noodle, NFS
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 9,3 g 3%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,6 g —
- Natri 290 mg 13%
- Cholesterol 35 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 10,5 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
- Choline 32 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 62 mg 5%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 12,4 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 5,5 g | 9,3 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 221 | 13 g | 23 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 441 | 27 g | 46 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 110 | 6,7 g | 11 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 662 | 40 g | 68 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 882 | 54 g | 91 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 2,7 g | 4,6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 8,2 g | 14 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 11 g | 19 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 14 g | 23 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, noodle, NFS
100 g Soup, noodle, NFS có bao nhiêu calo?
100 g Soup, noodle, NFS có 90 kcal, gồm 5,5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, noodle, NFS có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, noodle, NFS có 221 kcal, gồm 13 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, noodle, NFS có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, noodle, NFS có 441 kcal, gồm 27 g đạm, 46 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, noodle, NFS có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, noodle, NFS có 110 kcal, gồm 6,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, noodle, NFS có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, noodle, NFS có 662 kcal, gồm 40 g đạm, 68 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, noodle, NFS có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, noodle, NFS có 882 kcal, gồm 54 g đạm, 91 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Soup, noodle, NFS có bao nhiêu calo?
50 g Soup, noodle, NFS có 45 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Soup, noodle, NFS có bao nhiêu calo?
150 g Soup, noodle, NFS có 135 kcal, gồm 8,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58400100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ