Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, chicken noodle
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,8 g —
- Natri 248 mg 11%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 3,7 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 7,7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
- Choline 15,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 6,5 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 3,8 g | 5,5 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 130 | 9,4 g | 14 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 260 | 19 g | 27 g | 6,9 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 65 | 4,7 g | 6,7 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 390 | 28 g | 41 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 519 | 38 g | 54 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1,9 g | 2,8 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 5,8 g | 8,3 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 7,7 g | 11 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 9,6 g | 14 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, chicken noodle
100 g Soup, chicken noodle có bao nhiêu calo?
100 g Soup, chicken noodle có 53 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, chicken noodle có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, chicken noodle có 130 kcal, gồm 9,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, chicken noodle có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, chicken noodle có 260 kcal, gồm 19 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, chicken noodle có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, chicken noodle có 65 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, chicken noodle có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, chicken noodle có 390 kcal, gồm 28 g đạm, 41 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, chicken noodle có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, chicken noodle có 519 kcal, gồm 38 g đạm, 54 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Soup, chicken noodle có bao nhiêu calo?
50 g Soup, chicken noodle có 27 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Soup, chicken noodle có bao nhiêu calo?
150 g Soup, chicken noodle có 80 kcal, gồm 5,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58403040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ