Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, chicken noodle, canned
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,2 g —
- Natri 267 mg 12%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,86 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 10,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 96 mg 2%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 5,1 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 2,4 g | 5,2 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 103 | 5,8 g | 13 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 206 | 12 g | 26 g | 4,8 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 51 | 2,9 g | 6,4 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 309 | 18 g | 38 g | 7,2 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 412 | 23 g | 51 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,2 g | 2,6 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 3,6 g | 7,8 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 4,8 g | 10 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 6 g | 13 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, chicken noodle, canned
100 g Soup, chicken noodle, canned có bao nhiêu calo?
100 g Soup, chicken noodle, canned có 42 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, chicken noodle, canned có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, chicken noodle, canned có 103 kcal, gồm 5,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, chicken noodle, canned có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, chicken noodle, canned có 206 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, chicken noodle, canned có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, chicken noodle, canned có 51 kcal, gồm 2,9 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, chicken noodle, canned có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, chicken noodle, canned có 309 kcal, gồm 18 g đạm, 38 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, chicken noodle, canned có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, chicken noodle, canned có 412 kcal, gồm 23 g đạm, 51 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g Soup, chicken noodle, canned có bao nhiêu calo?
50 g Soup, chicken noodle, canned có 21 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Soup, chicken noodle, canned có bao nhiêu calo?
150 g Soup, chicken noodle, canned có 63 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58403010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ