Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, fruit
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 5,8 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 19,5 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0,5 g | 6,2 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 74 | 1,3 g | 15 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 147 | 2,6 g | 31 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 37 | 0,7 g | 7,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 221 | 4 g | 46 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 294 | 5,3 g | 61 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,3 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 0,8 g | 9,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 1,1 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 1,4 g | 16 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, fruit
100 g Soup, fruit có bao nhiêu calo?
100 g Soup, fruit có 30 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, fruit có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, fruit có 74 kcal, gồm 1,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, fruit có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, fruit có 147 kcal, gồm 2,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, fruit có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, fruit có 37 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, fruit có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, fruit có 221 kcal, gồm 4 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, fruit có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, fruit có 294 kcal, gồm 5,3 g đạm, 61 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Soup, fruit có bao nhiêu calo?
50 g Soup, fruit có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Soup, fruit có bao nhiêu calo?
150 g Soup, fruit có 45 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 63415100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ