Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, fish or shrimp
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,1 g —
- Natri 253 mg 11%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 6,8 mg 8%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 13,2 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 12,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 2,6 g | 3,2 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 74 | 6,3 g | 7,9 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 147 | 13 g | 16 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 37 | 3,2 g | 4 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 221 | 19 g | 24 g | 3,5 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 294 | 25 g | 32 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,3 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 3,9 g | 4,9 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 5,2 g | 6,5 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 6,5 g | 8,1 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, fish or shrimp
100 g Soup, fish or shrimp có bao nhiêu calo?
100 g Soup, fish or shrimp có 30 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, fish or shrimp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, fish or shrimp có 74 kcal, gồm 6,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, fish or shrimp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, fish or shrimp có 147 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, fish or shrimp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, fish or shrimp có 37 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, fish or shrimp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, fish or shrimp có 221 kcal, gồm 19 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, fish or shrimp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, fish or shrimp có 294 kcal, gồm 25 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Soup, fish or shrimp có bao nhiêu calo?
50 g Soup, fish or shrimp có 15 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Soup, fish or shrimp có bao nhiêu calo?
150 g Soup, fish or shrimp có 45 kcal, gồm 3,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28355480 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ