Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất xơ 1,1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g876,1 g6 g4 g
50 g50 g443,1 g3 g2 g
150 g150 g1319,2 g9,1 g6 g
200 g200 g17412 g12 g8 g
250 g250 g21815 g15 g10 g

Câu hỏi về Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt

100 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt có bao nhiêu calo?

100 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt có 87 kcal, gồm 6,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt có bao nhiêu calo?

50 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt có 44 kcal, gồm 3,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt có bao nhiêu calo?

150 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt có 131 kcal, gồm 9,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt có bao nhiêu calo?

200 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt có 174 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt có bao nhiêu calo?

250 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with beef, with salt có 218 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1088B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ