Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu cô ve
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, tất cả các loại, tẩm gia vị, cả cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Natri 373 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 93 mg 2%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,31 mg 14%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 0,8 g | 2 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 114 g | 18 | 0,9 g | 2,3 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 228 g | 36 | 1,9 g | 4,5 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 57 g | 9 | 0,5 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 342 g | 55 | 2,8 g | 6,8 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 456 g | 73 | 3,8 g | 9,1 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,4 g | 1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 1,2 g | 3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 1,7 g | 4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 2,1 g | 5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu cô ve xanhđóng hộp, không thêm muối, đã ráo nước22 kcal / 100 g
- Đậu cô ve Ýđóng hộp, nêm gia vị, phần cái và nước16 kcal / 100 g
- Đậu cô ve Ý xanh hoặc vàngđóng hộp, cả cái và nước15 kcal / 100 g
- Đậu cô ve đóng hộpcanned12 kcal / 100 g
- Đậu cô ve vàngđông lạnh, tất cả các kiểu, chưa nấu33 kcal / 100 g
- Đậu vàngđóng hộp, loại thường, cả cái lẫn nước15 kcal / 100 g
- Đậu queđông lạnh, luộc trong nước cất, không muối, để ráo31 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái và nước36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu cô ve
100 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
100 g Đậu cô ve có 16 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (114 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (114 g) Đậu cô ve có 18 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (228 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (228 g) Đậu cô ve có 36 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (57 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (57 g) Đậu cô ve có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (342 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (342 g) Đậu cô ve có 55 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (456 g) Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (456 g) Đậu cô ve có 73 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
50 g Đậu cô ve có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu cô ve có bao nhiêu calo?
150 g Đậu cô ve có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ