Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất xơ 2,8 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 1,5 g | 5,4 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,8 g | 2,7 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 2,3 g | 8,1 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 3 g | 11 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 3,8 g | 14 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt
100 g Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt có bao nhiêu calo?
100 g Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt có 48 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt có bao nhiêu calo?
50 g Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt có 24 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt có bao nhiêu calo?
150 g Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt có 72 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt có bao nhiêu calo?
200 g Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt có 96 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt có bao nhiêu calo?
250 g Pumpkin, squash, cabotian, with okra, braised (with oil, onion and garlic, with salt có 120 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0680B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ