Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất xơ 1,1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g836,2 g6 g3,5 g
50 g50 g423,1 g3 g1,8 g
150 g150 g1259,3 g9,1 g5,3 g
200 g200 g16613 g12 g7 g
250 g250 g20816 g15 g8,8 g

Câu hỏi về Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt

100 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt có bao nhiêu calo?

100 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt có 83 kcal, gồm 6,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt có bao nhiêu calo?

50 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt có 42 kcal, gồm 3,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt có bao nhiêu calo?

150 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt có 125 kcal, gồm 9,3 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt có bao nhiêu calo?

200 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt có 166 kcal, gồm 13 g đạm, 12 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt có bao nhiêu calo?

250 g Soup/cream, cambotian pumpkin, with chicken, with salt có 208 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1090B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ