Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt thịt hoặc gia cầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít natri, đã chuẩn bị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,66 mg 4%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 6,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 81 mg 2%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 3,8 g | 5,9 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 236 g | 125 | 9 g | 14 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 472 g | 250 | 18 g | 28 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 118 g | 63 | 4,5 g | 6,9 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 708 g | 375 | 27 g | 42 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 944 g | 500 | 36 g | 55 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1,9 g | 2,9 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 5,7 g | 8,8 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 7,6 g | 12 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 9,5 g | 15 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước xốt thịt5% chất béo, làm sánh, chế biến với bột xốt thịt ăn liền76 kcal / 100 g
- Sốt thịt50% chất béo, làm sánh, chế biến với bột sốt ăn liền429 kcal / 100 g
- Bột xốthỗn hợp khô, giảm muối313 kcal / 100 g
- Nước xốt thịt sánh25% chất béo, làm sánh, chế biến với bột xốt thịt ăn liền233 kcal / 100 g
- Sốt gà tâyđóng hộp, sẵn sàng phục vụ51 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòđóng hộp, ăn liền53 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
- Số tthịtloại không xác định, khô344 kcal / 100 g
- Súp nước dùng gàít natri, đóng hộp16 kcal / 100 g
- Súp nước dùng bògiảm natri, sẵn sàng dùng6 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt thịt hoặc gia cầm
100 g Sốt thịt hoặc gia cầm có bao nhiêu calo?
100 g Sốt thịt hoặc gia cầm có 53 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (236 g) Sốt thịt hoặc gia cầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (236 g) Sốt thịt hoặc gia cầm có 125 kcal, gồm 9 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (472 g) Sốt thịt hoặc gia cầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (472 g) Sốt thịt hoặc gia cầm có 250 kcal, gồm 18 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (118 g) Sốt thịt hoặc gia cầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118 g) Sốt thịt hoặc gia cầm có 63 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (708 g) Sốt thịt hoặc gia cầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (708 g) Sốt thịt hoặc gia cầm có 375 kcal, gồm 27 g đạm, 42 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (944 g) Sốt thịt hoặc gia cầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (944 g) Sốt thịt hoặc gia cầm có 500 kcal, gồm 36 g đạm, 55 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Sốt thịt hoặc gia cầm có bao nhiêu calo?
50 g Sốt thịt hoặc gia cầm có 27 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Sốt thịt hoặc gia cầm có bao nhiêu calo?
150 g Sốt thịt hoặc gia cầm có 80 kcal, gồm 5,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ