Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Slicing sausage, balkan, 21.5% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
252
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb4,3 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 695 mg 30%
- Cholesterol 36,2 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,4 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,17 µg 1%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 2,8 mg 17%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 3,5 µg 1%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
Khoáng chất
- Canxi 11,4 mg 1%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 17,2 mg 4%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 201 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 9,8 µg 18%
- Iốt 3,4 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 11 g | 4,3 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 5,3 g | 2,1 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 16 g | 6,4 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 21 g | 8,5 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 26 g | 11 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Slicing sausage, balkan, 21.5% fat
100 g Slicing sausage, balkan, 21.5% fat có bao nhiêu calo?
100 g Slicing sausage, balkan, 21.5% fat có 252 kcal, gồm 11 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Slicing sausage, balkan, 21.5% fat có bao nhiêu calo?
50 g Slicing sausage, balkan, 21.5% fat có 126 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Slicing sausage, balkan, 21.5% fat có bao nhiêu calo?
150 g Slicing sausage, balkan, 21.5% fat có 378 kcal, gồm 16 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Slicing sausage, balkan, 21.5% fat có bao nhiêu calo?
200 g Slicing sausage, balkan, 21.5% fat có 504 kcal, gồm 21 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Slicing sausage, balkan, 21.5% fat có bao nhiêu calo?
250 g Slicing sausage, balkan, 21.5% fat có 630 kcal, gồm 26 g đạm, 11 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ