Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
với rau củ, đóng gói sẵn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 4,6 g —
- Natri 309 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin K 10 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 22,1 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,62 mg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 3,8 g | 17 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 1,9 g | 8,7 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 5,7 g | 26 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 7,6 g | 35 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 9,5 g | 44 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch
100 g Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch có bao nhiêu calo?
100 g Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch có 168 kcal, gồm 3,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch có bao nhiêu calo?
50 g Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch có 84 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch có bao nhiêu calo?
150 g Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch có 252 kcal, gồm 5,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch có bao nhiêu calo?
200 g Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch có 336 kcal, gồm 7,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch có bao nhiêu calo?
250 g Salad rau củ làm từ bulgur và/hoặc hạt diêm mạch có 420 kcal, gồm 9,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25629 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ