Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 8,7 mg 0%
  • Cholesterol 0,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27,8 µg 3%
  • Vitamin C 9,7 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 20,2 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26,7 mg 2%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 31,8 mg 3%
  • Kali 274 mg 6%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g160,8 g1,9 g0,2 g
50 g50 g80,4 g1 g0,1 g
150 g150 g241,2 g2,9 g0,3 g
200 g200 g321,6 g3,9 g0,4 g
250 g250 g402 g4,8 g0,5 g

Câu hỏi về Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber

100 g Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber có bao nhiêu calo?

100 g Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber có 16 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber có bao nhiêu calo?

50 g Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber có bao nhiêu calo?

150 g Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber có bao nhiêu calo?

200 g Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber có bao nhiêu calo?

250 g Salad, iceberg lettuce, tomato and cucumber có 40 kcal, gồm 2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ