Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, carrot and swede, grated
Calo và thông tin dinh dưỡng
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb5,1 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 4,6 g —
- Natri 14,6 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 387 µg 43%
- Vitamin C 23,1 mg 26%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 10,5 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 33,2 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 0,25 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 0,8 g | 5,1 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,4 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 1,2 g | 7,6 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 1,6 g | 10 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 2 g | 13 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, carrot and swede, grated
100 g Salad, carrot and swede, grated có bao nhiêu calo?
100 g Salad, carrot and swede, grated có 31 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Salad, carrot and swede, grated có bao nhiêu calo?
50 g Salad, carrot and swede, grated có 16 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Salad, carrot and swede, grated có bao nhiêu calo?
150 g Salad, carrot and swede, grated có 47 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Salad, carrot and swede, grated có bao nhiêu calo?
200 g Salad, carrot and swede, grated có 62 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Salad, carrot and swede, grated có bao nhiêu calo?
250 g Salad, carrot and swede, grated có 78 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3288 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ