Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, carrot and orange, grated
Calo và thông tin dinh dưỡng
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb6,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 6,4 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0,09 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 544 µg 60%
- Vitamin C 19,9 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 13,3 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 19,4 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 36,5 mg 3%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 13,7 mg 3%
- Phốt pho 34,9 mg 3%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 0,15 µg 0%
- Iốt 0,85 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0,6 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,3 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 0,9 g | 9,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 1,2 g | 13 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 1,5 g | 16 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, carrot and orange, grated
100 g Salad, carrot and orange, grated có bao nhiêu calo?
100 g Salad, carrot and orange, grated có 37 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Salad, carrot and orange, grated có bao nhiêu calo?
50 g Salad, carrot and orange, grated có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Salad, carrot and orange, grated có bao nhiêu calo?
150 g Salad, carrot and orange, grated có 56 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Salad, carrot and orange, grated có bao nhiêu calo?
200 g Salad, carrot and orange, grated có 74 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Salad, carrot and orange, grated có bao nhiêu calo?
250 g Salad, carrot and orange, grated có 93 kcal, gồm 1,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ