Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 6,6 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 18,1 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 542 µg 60%
  • Vitamin C 7,8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,71 mg 5%
  • Vitamin K 16 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 17,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26,9 mg 2%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 12,5 mg 3%
  • Phốt pho 33,1 mg 3%
  • Kali 297 mg 6%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 0,17 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g380,6 g6,6 g0,3 g
50 g50 g190,3 g3,3 g0,2 g
150 g150 g570,9 g9,8 g0,5 g
200 g200 g761,2 g13 g0,7 g
250 g250 g951,5 g16 g0,8 g

Câu hỏi về Salad, carrot and lingonberry, grated

100 g Salad, carrot and lingonberry, grated có bao nhiêu calo?

100 g Salad, carrot and lingonberry, grated có 38 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Salad, carrot and lingonberry, grated có bao nhiêu calo?

50 g Salad, carrot and lingonberry, grated có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Salad, carrot and lingonberry, grated có bao nhiêu calo?

150 g Salad, carrot and lingonberry, grated có 57 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Salad, carrot and lingonberry, grated có bao nhiêu calo?

200 g Salad, carrot and lingonberry, grated có 76 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Salad, carrot and lingonberry, grated có bao nhiêu calo?

250 g Salad, carrot and lingonberry, grated có 95 kcal, gồm 1,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ