Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, carrot and pumpkin, grated
Calo và thông tin dinh dưỡng
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb10 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 9,6 g —
- Natri 21,8 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 513 µg 57%
- Vitamin C 14,2 mg 16%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 11,7 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 17,4 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25,4 mg 2%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 11,2 mg 3%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 0,16 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,7 g | 10 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 1 g | 15 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 1,3 g | 20 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 1,6 g | 25 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, carrot and pumpkin, grated
100 g Salad, carrot and pumpkin, grated có bao nhiêu calo?
100 g Salad, carrot and pumpkin, grated có 50 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Salad, carrot and pumpkin, grated có bao nhiêu calo?
50 g Salad, carrot and pumpkin, grated có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Salad, carrot and pumpkin, grated có bao nhiêu calo?
150 g Salad, carrot and pumpkin, grated có 75 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Salad, carrot and pumpkin, grated có bao nhiêu calo?
200 g Salad, carrot and pumpkin, grated có 100 kcal, gồm 1,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Salad, carrot and pumpkin, grated có bao nhiêu calo?
250 g Salad, carrot and pumpkin, grated có 125 kcal, gồm 1,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3287 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ