Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, cabbage, carrot and orange
Calo và thông tin dinh dưỡng
33
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb5,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 5,5 g —
- Natri 12,3 mg 1%
- Cholesterol 0,06 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 313 µg 35%
- Vitamin C 27,8 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 31,6 µg 26%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 23,8 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39,2 mg 3%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 13,8 mg 3%
- Phốt pho 36,6 mg 3%
- Kali 314 mg 7%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 0,69 µg 1%
- Iốt 0,9 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 0,8 g | 5,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,4 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 1,3 g | 8,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 1,7 g | 11 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 2,1 g | 14 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, cabbage, carrot and orange
100 g Salad, cabbage, carrot and orange có bao nhiêu calo?
100 g Salad, cabbage, carrot and orange có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Salad, cabbage, carrot and orange có bao nhiêu calo?
50 g Salad, cabbage, carrot and orange có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Salad, cabbage, carrot and orange có bao nhiêu calo?
150 g Salad, cabbage, carrot and orange có 50 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Salad, cabbage, carrot and orange có bao nhiêu calo?
200 g Salad, cabbage, carrot and orange có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Salad, cabbage, carrot and orange có bao nhiêu calo?
250 g Salad, cabbage, carrot and orange có 83 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ