Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, cabbage and pumpkin
Calo và thông tin dinh dưỡng
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb7,9 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 7,6 g —
- Natri 8,6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40,1 µg 4%
- Vitamin C 33,9 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 42,2 µg 35%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 26,7 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 35,4 mg 3%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 11,9 mg 3%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 228 mg 5%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 1,1 µg 2%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 1 g | 7,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,5 g | 4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 1,6 g | 12 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 2,1 g | 16 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 2,6 g | 20 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, cabbage and pumpkin
100 g Salad, cabbage and pumpkin có bao nhiêu calo?
100 g Salad, cabbage and pumpkin có 43 kcal, gồm 1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Salad, cabbage and pumpkin có bao nhiêu calo?
50 g Salad, cabbage and pumpkin có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Salad, cabbage and pumpkin có bao nhiêu calo?
150 g Salad, cabbage and pumpkin có 65 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Salad, cabbage and pumpkin có bao nhiêu calo?
200 g Salad, cabbage and pumpkin có 86 kcal, gồm 2,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Salad, cabbage and pumpkin có bao nhiêu calo?
250 g Salad, cabbage and pumpkin có 108 kcal, gồm 2,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3297 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ