Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, beetroot salad, fresh, felix
Calo và thông tin dinh dưỡng
175
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb15 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 13 g —
- Natri 301 mg 13%
- Cholesterol 7,5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,1 µg 1%
- Vitamin C 5,6 mg 6%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Vitamin K 19,3 µg 16%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 70,6 µg 18%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 45,6 mg 4%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 14,3 mg 3%
- Phốt pho 49,1 mg 4%
- Kali 269 mg 6%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 1,2 µg 2%
- Iốt 5,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 1,4 g | 15 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 0,7 g | 7,3 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 2,2 g | 22 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 2,9 g | 29 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 3,6 g | 37 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, beetroot salad, fresh, felix
100 g Salad, beetroot salad, fresh, felix có bao nhiêu calo?
100 g Salad, beetroot salad, fresh, felix có 175 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Salad, beetroot salad, fresh, felix có bao nhiêu calo?
50 g Salad, beetroot salad, fresh, felix có 88 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Salad, beetroot salad, fresh, felix có bao nhiêu calo?
150 g Salad, beetroot salad, fresh, felix có 263 kcal, gồm 2,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Salad, beetroot salad, fresh, felix có bao nhiêu calo?
200 g Salad, beetroot salad, fresh, felix có 350 kcal, gồm 2,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Salad, beetroot salad, fresh, felix có bao nhiêu calo?
250 g Salad, beetroot salad, fresh, felix có 438 kcal, gồm 3,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33566 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ